-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 48x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 48 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 56 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 48 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 56 mm | 48 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 48 mm | 56 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 48 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 48 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 56 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 46x4 mm | 46 | 4 | 54 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 47x4 mm | 47 | 4 | 55 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 49x4 mm | 49 | 4 | 57 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 50x4 mm | 50 | 4 | 58 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 51x4 mm | 51 | 4 | 59 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 48 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 56 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 48 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 48 + 2 × 4 = 56 mm.
Khi OD gần 56 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 48 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 48x4 mm; cột ID phải là 48 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 56 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 56 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 48 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 48x4 mm được nhận diện bằng ID 48 mm, CS 4 mm và OD 56 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 48 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.