-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 48x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 48 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 58 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 48 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 58 mm | 48 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 48 mm | 58 − 2 × 5 |
ID 48 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 10.42%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 46x5 mm | 46 | 5 | 56 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 47x5 mm | 47 | 5 | 57 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 49x5 mm | 49 | 5 | 59 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 50x5 mm | 50 | 5 | 60 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 51x5 mm | 51 | 5 | 61 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 48/5/58 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 48 mm × CS 5 mm; OD tính được là 58 mm.
Không. 58 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 48 mm.
Tính 58 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 48 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 48 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 58 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 48 + 2 × 5 = 58 mm và 58 − 2 × 5 = 48 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 48x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.