-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 48x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 48 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 60 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 48 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 60 mm | 48 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 48 mm | 60 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 48 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 48 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 60 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 44.5x6 mm | 44.5 | 6 | 56.5 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS. |
| 45x6 mm | 45 | 6 | 57 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 47x6 mm | 47 | 6 | 59 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 49x6 mm | 49 | 6 | 61 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 50x6 mm | 50 | 6 | 62 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 48 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 60 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 48 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 48 + 2 × 6 = 60 mm.
Khi OD gần 60 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 48 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 48x6 mm; cột ID phải là 48 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 60 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 60 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 48 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 48 mm, CS là 6 mm và OD là 60 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.