-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 49.3x5.7 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 49.3 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.7 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 60.699999999999996 mm. Bộ ba 49.3 – 5.7 – 60.699999999999996 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 49.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 60.699999999999996 mm | 49.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 49.3 mm | 60.699999999999996 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 49.3 mm, CS 5.7 mm, OD 60.699999999999996 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
Nếu vòng đo được ID 49.3 mm nhưng OD lệch khỏi 60.699999999999996 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 49.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 45.3x5.7 mm | 45.3 | 5.7 | 56.699999999999996 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 47.6x5.7 mm | 47.6 | 5.7 | 59 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.699999999999996 mm. |
| 49.2x5.7 mm | 49.2 | 5.7 | 60.6 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.099999999999996 mm. |
| 49.6x5.7 mm | 49.6 | 5.7 | 61 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.300000000000004 mm. |
| 51.6x5.7 mm | 51.6 | 5.7 | 63 | ID cao hơn 2.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.300000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 49.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 49.3 mm và OD 60.699999999999996 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 49.3x5.7 mm.