-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 49.4x3.1 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 6.28%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 49.4 mm, CS là 3.1 mm và OD là 55.6 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 49.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 55.6 mm | 49.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 49.4 mm | 55.6 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 6.2 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 55.6 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 6.2 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 34.4x3.1 mm | 34.4 | 3.1 | 40.6 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 39.4x3.1 mm | 39.4 | 3.1 | 45.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 44.4x3.1 mm | 44.4 | 3.1 | 50.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 54.4x3.1 mm | 54.4 | 3.1 | 60.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 59.4x3.1 mm | 59.4 | 3.1 | 65.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 44.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
49.4 + 2 × 3.1 = 55.6 mm.
55.6 − 2 × 3.1 = 49.4 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.1 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 49.4 mm, CS 3.1 mm và OD kiểm tra 55.6 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 49.4 mm, CS 3.1 mm và OD 55.6 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.