-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 49.5x3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 49.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 55.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 49.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 55.5 mm | 49.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 49.5 mm | 55.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 50 mm trong khi giữ CS 3 mm sẽ tạo OD 56 mm, khác OD đúng 55.5 mm một lượng 0.5 mm.
Nếu vòng đo được ID 49.5 mm nhưng OD lệch khỏi 55.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3 mm, đó không còn là size 49.5x3 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 47x3 mm | 47 | 3 | 53 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 48x3 mm | 48 | 3 | 54 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 49x3 mm | 49 | 3 | 55 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 50x3 mm | 50 | 3 | 56 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 50.5x3 mm | 50.5 | 3 | 56.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 49x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.
OD sẽ khác 55.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 49.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 50 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 56 mm thay vì 55.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 49.5/3/55.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Size hiện tại có ID 49.5 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.