-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 49.6 mm, CS 2.4 mm và OD 54.4 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 49.6” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 2.4 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 49.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 54.4 mm | 49.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 49.6 mm | 54.4 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 20.67 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 41.6x2.4 mm | 41.6 | 2.4 | 46.4 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 44.6x2.4 mm | 44.6 | 2.4 | 49.4 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 47.6x2.4 mm | 47.6 | 2.4 | 52.4 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 51.6x2.4 mm | 51.6 | 2.4 | 56.4 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 54.6x2.4 mm | 54.6 | 2.4 | 59.4 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 47.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 47.6x2.4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 49.6x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 49.6 mm, CS 2.4 mm, OD 54.4 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 49.6 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 54.4 mm.
OD danh nghĩa bằng 49.6 + 2 × 2.4 = 54.4 mm.
Size hiện tại có ID 49.6 mm và CS 2.4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.