Oring gioăng cao su tròn NBR size 49.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A162K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 49.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 49.6x2.4 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 49.6 mm, CS 2.4 mm và OD 54.4 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 49.6” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 2.4 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Quy trình đo lại Oring 49.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 49.6 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 54.4 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong49.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài54.4 mm49.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID49.6 mm54.4 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 49.6 mm và CS 2.4 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 20.67 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 49.6x2.4 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 54.4 − 2 × 2.4 phải trả về 49.6 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
41.6x2.4 mm41.62.446.4ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm.
44.6x2.4 mm44.62.449.4ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
47.6x2.4 mm47.62.452.4ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
51.6x2.4 mm51.62.456.4ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
54.6x2.4 mm54.62.459.4ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 47.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 49.6 mm và CS 2.4 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 47.6x2.4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 49.6x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 49.6x2.4 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 49.6x2.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 49.6x2.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 49.6x2.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 49.6x2.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 49.6 mm, CS 2.4 mm, OD 54.4 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 49.6x2.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 49.6 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 54.4 mm.

OD của Oring 49.6x2.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 49.6 + 2 × 2.4 = 54.4 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 49.6 mm và CS 2.4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347