-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 49.7 mm, CS 3.5 mm và OD 56.7 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 49.7” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 49.7 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 56.7 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 48x3.5 mm | 48 | 3.5 | 55 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm. |
| 48.7x3.5 mm | 48.7 | 3.5 | 55.7 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 49x3.5 mm | 49 | 3.5 | 56 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 50x3.5 mm | 50 | 3.5 | 57 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 51x3.5 mm | 51 | 3.5 | 58 | ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 50x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 49.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 56.7 mm | 49.7 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 49.7 mm | 56.7 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 49.7 mm, CS 3.5 mm, OD 56.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 50x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 49.7x3.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.