Oring gioăng cao su tròn NBR size 494.16x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11A802K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 494.16*6.99mm (AS468)

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 494.16x6.99 mm tại TDKMART.COM

Điểm riêng của Oring 494.16x6.99 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 494.16 mm, CS 6.99 mm và OD 508.14000000000004 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 6.99 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 13.98 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Quy trình đo lại Oring 494.16x6.99 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 6.99 mm hay không.
  3. Đo ID 494.16 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 508.14000000000004 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Ý nghĩa riêng của ID 494.16 mm và CS 6.99 mm

Tên size chỉ ghi 494.16x6.99 mm, nhưng OD 508.14000000000004 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 494.16 mm mà OD không gần 508.14000000000004 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong494.16 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6.99 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài508.14000000000004 mm494.16 + 2 × 6.99
Kiểm tra ngược ID494.16 mm508.14000000000004 − 2 × 6.99
Chênh OD − ID13.98 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
456.06x6.99 mm456.066.99470.04ID thấp hơn 38.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 38.10000000000004 mm.
468.76x6.99 mm468.766.99482.74ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25.40000000000004 mm.
481.46x6.99 mm481.466.99495.44ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.70000000000004 mm.
506.86x6.99 mm506.866.99520.84ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.69999999999996 mm.
532.26x6.99 mm532.266.99546.24ID cao hơn 38.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 38.09999999999996 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 481.46x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 12.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 494.16x6.99 mm

  • Ghi “đường kính 494.16 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 481.46x6.99 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 494.16x6.99 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 494.16x6.99 mm

ID 494.16 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 508.14000000000004 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 494.16x6.99 mm?

Ghi NBR, ID 494.16 mm, CS 6.99 mm và OD kiểm tra 508.14000000000004 mm.

Oring 494.16x6.99 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 508.14000000000004 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 494.16x6.99 mm là gì?

494.16 + 2 × 6.99 = 508.14000000000004 mm.

Phép tính ngược của Oring 494.16x6.99 mm là gì?

508.14000000000004 − 2 × 6.99 = 494.16 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 494.16x6.99 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347