-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 494.67x7 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 494.67 mm là kích thước lòng vòng, còn 7 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 508.67 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 494.67 mm | Số trước dấu x |
| CS | 7 mm | Số sau dấu x |
| OD | 508.67 mm | 494.67 + 2 × 7 |
| ID tính ngược | 494.67 mm | 508.67 − 2 × 7 |
ID 494.67 mm và CS 7 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 508.67 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 462x7 mm | 462 | 7 | 476 | ID thấp hơn 32.67 mm; cùng CS. |
| 475x7 mm | 475 | 7 | 489 | ID thấp hơn 19.67 mm; cùng CS. |
| 487x7 mm | 487 | 7 | 501 | ID thấp hơn 7.67 mm; cùng CS. |
| 500x7 mm | 500 | 7 | 514 | ID cao hơn 5.33 mm; cùng CS. |
| 515x7 mm | 515 | 7 | 529 | ID cao hơn 20.33 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 494.67x7 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 494.67 là đường kính trong; số 7 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 494.67 + 2 × 7 = 508.67 mm.
Khi OD gần 508.67 mm và CS gần 7 mm, ID tính ngược phải gần 494.67 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 494.67x7 mm; cột ID phải là 494.67 mm; cột CS phải là 7 mm; phép tính OD phải cho đúng 508.67 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 14 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 7 mm. Nếu số đo ngoài gần 508.67 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 494.67 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 5.33 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 494.67 mm, CS là 7 mm và OD là 508.67 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.