-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 498 mm × 4 mm, không phải 506 mm × 4 mm. OD 506 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 498 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 506 mm | 498 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 498 mm | 506 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
ID 498 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 8 mm.
Nếu vòng đo được ID 498 mm nhưng OD lệch khỏi 506 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 4 mm, đó không còn là size 498x4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 482x4 mm | 482 | 4 | 490 | ID thấp hơn 16 mm; cùng CS; OD thấp hơn 16 mm. |
| 485x4 mm | 485 | 4 | 493 | ID thấp hơn 13 mm; cùng CS; OD thấp hơn 13 mm. |
| 486x4 mm | 486 | 4 | 494 | ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12 mm. |
| 489x4 mm | 489 | 4 | 497 | ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm. |
| 500x4 mm | 500 | 4 | 508 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 500x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Nếu số đo không khớp đủ ID 498 mm, CS 4 mm và OD 506 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.