Oring gioăng cao su tròn NBR size 499.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A717K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 499.30*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 499.3x5.7 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Oring NBR 499.3x5.7 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.14%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 499.3 mm, CS là 5.7 mm và OD là 510.7 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong499.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài510.7 mm499.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID499.3 mm510.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 499.3x5.7 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 510.7 mm là ID: sai khác với ID thật là 11.4 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 499.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 499 mm sẽ làm OD đổi thành 510.4 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 499.3 mm và CS 5.7 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 87.60. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 499.3 mm đi cùng CS 5.7 mm và tạo OD 510.7 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 499.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 499.3, CS 5.7, OD 510.7 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 499.3x5.7 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 499.3 mm nhưng OD lệch khỏi 510.7 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 499.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
399.3x5.7 mm399.35.7410.7ID thấp hơn 100 mm; cùng CS; OD thấp hơn 100 mm.
419.3x5.7 mm419.35.7430.7ID thấp hơn 80 mm; cùng CS; OD thấp hơn 80 mm.
439.3x5.7 mm439.35.7450.7ID thấp hơn 60 mm; cùng CS; OD thấp hơn 60 mm.
459.3x5.7 mm459.35.7470.7ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm.
479.3x5.7 mm479.35.7490.7ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 479.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 20 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 499.3x5.7 mm

Vì sao OD của Oring 499.3x5.7 mm lớn hơn ID 11.4 mm?

Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 499.3x5.7 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 499.3x5.7 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 499.3x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347