-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 49x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 49 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 57 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 49 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 57 mm | 49 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 49 mm | 57 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 49 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 49 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 57 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 47x4 mm | 47 | 4 | 55 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 48x4 mm | 48 | 4 | 56 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 50x4 mm | 50 | 4 | 58 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 51x4 mm | 51 | 4 | 59 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 52x4 mm | 52 | 4 | 60 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 49x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 49 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 49 + 2 × 4 = 57 mm.
Khi OD gần 57 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 49 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 49 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 57 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 49 + 2 × 4 = 57 mm và 57 − 2 × 4 = 49 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 49x4 mm được nhận diện bằng ID 49 mm, CS 4 mm và OD 57 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 49 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.