-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 49x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 49 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 59 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 49 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 59 mm | 49 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 49 mm | 59 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 49 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 49 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 59 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 47x5 mm | 47 | 5 | 57 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 48x5 mm | 48 | 5 | 58 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 50x5 mm | 50 | 5 | 60 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 51x5 mm | 51 | 5 | 61 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 52x5 mm | 52 | 5 | 62 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 49/5/59 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 49 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 49 + 2 × 5 = 59 mm.
Khi OD gần 59 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 49 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 49/5/59 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 49 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 59 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 49x5 mm được nhận diện bằng ID 49 mm, CS 5 mm và OD 59 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 49 mm, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring để tra cứu thêm trước khi chọn.