-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 49x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 49 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 61 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 49 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 61 mm | 49 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 49 mm | 61 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 49 mm, CS 6 mm, OD 61 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 8.17, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 47x6 mm | 47 | 6 | 59 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 48x6 mm | 48 | 6 | 60 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 50x6 mm | 50 | 6 | 62 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 52x6 mm | 52 | 6 | 64 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 53x6 mm | 53 | 6 | 65 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 49x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 49 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 49 + 2 × 6 = 61 mm.
Khi OD gần 61 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 49 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 49x6 mm; cột ID phải là 49 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 61 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 61 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 49 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 49 × 6 mm và OD 61 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.