-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 4 mm, CS 1.5 mm và OD 7 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 4” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Ở size này, CS chiếm khoảng 37.50% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 4 mm nhưng CS khác 1.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 7 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 7 mm | 4 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 4 mm | 7 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2.8x1.5 mm | 2.8 | 1.5 | 5.8 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm. |
| 3x1.5 mm | 3 | 1.5 | 6 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 3.5x1.5 mm | 3.5 | 1.5 | 6.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 4.5x1.5 mm | 4.5 | 1.5 | 7.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 5x1.5 mm | 5 | 1.5 | 8 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 4x1.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 4 mm, CS 1.5 mm hoặc OD 7 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 4 mm, CS 1.5 mm, OD 7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 3.5x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vì có một CS 1.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Để so sánh size 4x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.