-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 4x2.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 4 mm, CS bằng 2.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 9 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
ID 4 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 9 mm | 4 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 4 mm | 9 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4.6x2.5 mm | 4.6 | 2.5 | 9.6 | ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.6 mm. |
| 5x2.5 mm | 5 | 2.5 | 10 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 5.5x2.5 mm | 5.5 | 2.5 | 10.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
| 6x2.5 mm | 6 | 2.5 | 11 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 6.5x2.5 mm | 6.5 | 2.5 | 11.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4.6x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 9 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 4 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 9 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Vì có một CS 2.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 4x2.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.