Oring gioăng cao su tròn NBR size 4x5 mm

Mã sản phẩm: 11BJ99K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 4.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 4x5 mm: kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng

Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 4x5 mm, trong đó ID = 4 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 14 mm. Bộ ba 4 – 5 – 14 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.

Thông số ID, CS, OD của sản phẩm

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID4 mmSố trước dấu x
CS5 mmSố sau dấu x
OD14 mm4 + 2 × 5
ID tính ngược4 mm14 − 2 × 5

Đo ID, CS và OD theo hai chiều kiểm tra

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 4 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 5 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 14 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Vì sao size 4x5 mm không thể chỉ nhận bằng mắt

Nếu chỉ ghi “đường kính 4 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 4 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 14 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.

Đặt cạnh 5 size có thông số gần nhất

Size gầnIDCSODKhác biệt
5x5 mm5515ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
6x5 mm6516ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
7x5 mm7517ID cao hơn 3 mm; cùng CS.
8x5 mm8518ID cao hơn 4 mm; cùng CS.
10x5 mm10520ID cao hơn 6 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Sai số nhận diện dễ xảy ra ở size này

  • Nhầm OD thành ID: 14 mm là OD; ID đúng là 4 mm, chênh 10 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 4 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: dù ID 4 mm và CS 5 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 14 mm.

Lưu ý thao tác trước và sau khi lắp

  1. Kiểm tra lại nhãn 4x5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 5 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Dữ liệu vận hành và rãnh cần bổ sung

Kích thước 4x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

FAQ riêng cho Oring gioăng cao su tròn NBR size 4x5 mm

Cách đọc Oring NBR size 4x5 mm là gì?

Số 4 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 4x5 mm có phải là ID không?

OD bằng 4 + 2 × 5 = 14 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 4x5 mm thế nào?

Khi OD gần 14 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 4 mm.

Đo CS của Oring 4x5 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 4x5 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 4x5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Phiếu đối chiếu kích thước 4x5 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 4 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 14 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 4 + 2 × 5 = 14 mm và 14 − 2 × 5 = 4 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 4x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 4 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347