Oring gioăng cao su tròn NBR size 5.28x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11A042K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 5.28*1.78mm (AS009)

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 5.28x1.78 mm

Kích thước 5.28x1.78 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 5.28 mm, CS là 1.78 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 8.84 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID5.28 mmSố trước dấu x
CS1.78 mmSố sau dấu x
OD8.84 mm5.28 + 2 × 1.78
ID tính ngược5.28 mm8.84 − 2 × 1.78

Quy trình xác minh ba số 5.28 – 1.78 – 8.84 mm

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 5.28 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 1.78 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 8.84 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 5.28 mm, CS 1.78 mm, OD 8.84 mm và độ chênh OD − ID là 3.56 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 2.97, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
4.47x1.78 mm4.471.788.03ID thấp hơn 0.81 mm; cùng CS.
4.76x1.78 mm4.761.788.32ID thấp hơn 0.52 mm; cùng CS.
6.07x1.78 mm6.071.789.63ID cao hơn 0.79 mm; cùng CS.
6.35x1.78 mm6.351.789.91ID cao hơn 1.07 mm; cùng CS.
6.75x1.78 mm6.751.7810.31ID cao hơn 1.47 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Đảo thứ tự: 5.28x1.78 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 8.84 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 1.78 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: cả ID 5.28 mm và CS 1.78 mm đều có phần thập phân; bỏ chữ số sau dấu chấm sẽ biến thành một size khác và làm OD tính toán thay đổi.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Đối chiếu ID 5.28 mm và CS 1.78 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Sau khi xác nhận bộ số 5.28/1.78/8.84 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Giải đáp chuyên sâu cho size 5.28x1.78 mm

Cách đọc Oring NBR size 5.28x1.78 mm là gì?

Đó là ID 5.28 mm × CS 1.78 mm; OD tính được là 8.84 mm.

OD của Oring 5.28x1.78 mm có phải là ID không?

Không. 8.84 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 5.28 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 5.28x1.78 mm thế nào?

Tính 8.84 − 2 × 1.78; kết quả phải trở lại 5.28 mm.

Đo CS của Oring 5.28x1.78 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 5.28x1.78 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 5.28x1.78 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Checklist nhận diện riêng cho size 5.28x1.78 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 5.28x1.78 mm; cột ID phải là 5.28 mm; cột CS phải là 1.78 mm; phép tính OD phải cho đúng 8.84 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3.56 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.78 mm. Nếu số đo ngoài gần 8.84 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 5.28 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.52 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Xem dải kích thước Oring đầy đủ

Với sản phẩm này, ID là 5.28 mm, CS là 1.78 mm và OD là 8.84 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347