-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 5.3x1.8 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 5.3 mm, CS 1.8 mm và OD 8.9 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.8 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3.6 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Ở size này, CS chiếm khoảng 33.96% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 5.3 mm nhưng CS khác 1.8 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 8.9 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 5.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 8.9 mm | 5.3 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 5.3 mm | 8.9 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4.87x1.8 mm | 4.87 | 1.8 | 8.47 | ID thấp hơn 0.43 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.43 mm. |
| 5x1.8 mm | 5 | 1.8 | 8.6 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 5.15x1.8 mm | 5.15 | 1.8 | 8.75 | ID thấp hơn 0.15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.15 mm. |
| 5.6x1.8 mm | 5.6 | 1.8 | 9.2 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 6x1.8 mm | 6 | 1.8 | 9.6 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5.15x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.15 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
5.15x1.8 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
ID 5.3 mm và OD 8.9 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không nên. Làm tròn ID thành 5 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 8.6 mm thay vì 8.9 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 5.3/1.8/8.9 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.9 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.6 mm.
OD sẽ khác 8.9 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.8 mm và tính ngược ID 5.3 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 5.3x1.8 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.