Oring gioăng cao su tròn NBR size 5.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B180K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 5.50*1.50mm (S-006)

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 5.5x1.5 mm tại TDKMART.COM

Tên sản phẩm chứa hai số 5.5 và 1.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 5.5 + 2 × 1.5 cho OD 8.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 8.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong5.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài8.5 mm5.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID5.5 mm8.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 5.5 mm và CS 1.5 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 3 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 8.5 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 5.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 5.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 1.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 8.5 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 5.5x1.5 mm

  • Ghi “đường kính 5.5 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
4x1.5 mm41.57ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
4.5x1.5 mm4.51.57.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
5x1.5 mm51.58ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
6x1.5 mm61.59ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
6.6x1.5 mm6.61.59.6ID cao hơn 1.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 5.5x1.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 5.5 mm, CS 1.5 mm hoặc OD 8.5 mm.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 5.5 mm, CS 1.5 mm, OD 8.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 5x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 5.5x1.5 mm

Phép tính ngược của Oring 5.5x1.5 mm là gì?

8.5 − 2 × 1.5 = 5.5 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.5 mm.

Đo ID của Oring 5.5x1.5 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 5.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 8.5 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 5.5x1.5 mm?

Ghi NBR, ID 5.5 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 8.5 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 5.5x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347