-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 5.5 và 1.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 5.5 + 2 × 1.5 cho OD 8.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 8.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 5.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 8.5 mm | 5.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 5.5 mm | 8.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 3 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 8.5 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4x1.5 mm | 4 | 1.5 | 7 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 4.5x1.5 mm | 4.5 | 1.5 | 7.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 5x1.5 mm | 5 | 1.5 | 8 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 6x1.5 mm | 6 | 1.5 | 9 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 6.6x1.5 mm | 6.6 | 1.5 | 9.6 | ID cao hơn 1.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 5.5x1.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 5.5 mm, CS 1.5 mm hoặc OD 8.5 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 5.5 mm, CS 1.5 mm, OD 8.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 5x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
8.5 − 2 × 1.5 = 5.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 5.5 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 8.5 mm.
Để so sánh size 5.5x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.