Oring gioăng cao su tròn NBR size 5.5x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A110K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 5.50*2.40mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 5.5x2.4 mm trước khi chọn và lắp

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 5.5x2.4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 5.5 mm, CS bằng 2.4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 10.3 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong5.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài10.3 mm5.5 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID5.5 mm10.3 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 5.5 mm và CS 2.4 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 6 mm trong khi giữ CS 2.4 mm sẽ tạo OD 10.8 mm, khác OD đúng 10.3 mm một lượng 0.5 mm.

Điểm phân biệt với size gần nhất

Size tham chiếu 5.6x2.4 mm có hình học gần vòng hiện tại nhưng không cùng dấu vân tay 5.5/2.4/10.3 mm. Nội dung và quyết định chọn hàng phải dựa trên bộ số hiện tại, không sao chép kết luận của size tham chiếu.

Quy trình đo lại Oring 5.5x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 5.5 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 10.3 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 5.5x2.4 mm

  • Nhầm OD thành ID: 10.3 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 5.5 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 5.5 mm mà CS khác 2.4 mm sẽ tạo OD khác 10.3 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 5.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 6 mm sẽ làm OD đổi thành 10.8 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
4.3x2.4 mm4.32.49.1ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm.
4.6x2.4 mm4.62.49.399999999999999ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.900000000000001 mm.
5.3x2.4 mm5.32.410.1ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm.
5.6x2.4 mm5.62.410.399999999999999ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.099999999999999 mm.
6.3x2.4 mm6.32.411.1ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 5.5 mm và OD 10.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.4 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 5.5x2.4 mm

OD của Oring 5.5x2.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 5.5 + 2 × 2.4 = 10.3 mm.

Có thể dùng 10.3 mm làm ID của Oring 5.5x2.4 mm không?

Không. 10.3 mm là OD, còn ID đúng là 5.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 5.5x2.4 mm thế nào?

Tính 10.3 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 5.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 5.5x2.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 5.5x2.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 5.5x2.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 5.5x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347