-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 5.5x2.4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 5.5 mm, CS bằng 2.4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 10.3 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 5.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 10.3 mm | 5.5 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 5.5 mm | 10.3 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 6 mm trong khi giữ CS 2.4 mm sẽ tạo OD 10.8 mm, khác OD đúng 10.3 mm một lượng 0.5 mm.
Size tham chiếu 5.6x2.4 mm có hình học gần vòng hiện tại nhưng không cùng dấu vân tay 5.5/2.4/10.3 mm. Nội dung và quyết định chọn hàng phải dựa trên bộ số hiện tại, không sao chép kết luận của size tham chiếu.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4.3x2.4 mm | 4.3 | 2.4 | 9.1 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm. |
| 4.6x2.4 mm | 4.6 | 2.4 | 9.399999999999999 | ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.900000000000001 mm. |
| 5.3x2.4 mm | 5.3 | 2.4 | 10.1 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 5.6x2.4 mm | 5.6 | 2.4 | 10.399999999999999 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.099999999999999 mm. |
| 6.3x2.4 mm | 6.3 | 2.4 | 11.1 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 5.5 mm và OD 10.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
OD danh nghĩa bằng 5.5 + 2 × 2.4 = 10.3 mm.
Không. 10.3 mm là OD, còn ID đúng là 5.5 mm.
Tính 10.3 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 5.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Để so sánh size 5.5x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.