Oring gioăng cao su tròn NBR size 5.5x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B815K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 5.50*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 5.5x2.5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 5.5 mm, CS 2.5 mm và OD 10.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 5.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 2.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong5.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài10.5 mm5.5 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID5.5 mm10.5 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 5.5 mm và CS 2.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 5.5 mm, CS 2.5 mm, OD 10.5 mm và chênh lệch OD − ID 5 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 5.5x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 5.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 10.5 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 5.5x2.5 mm

  • Ghi “đường kính 5.5 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
4x2.5 mm42.59ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
4.6x2.5 mm4.62.59.6ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.9 mm.
5x2.5 mm52.510ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
6x2.5 mm62.511ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
6.5x2.5 mm6.52.511.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 5.5x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 5.5x2.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 10.5 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 5.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 10.5 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 2.5 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 5.5x2.5 mm

Đo OD gần 10.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.5 mm và tính ngược ID 5.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 5.5x2.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 5.5x2.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 6 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 11 mm thay vì 10.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 5.5/2.5/10.5 mm.

Số 5.5 trong Oring 5.5x2.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.5 trong Oring 5.5x2.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 5.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347