Oring gioăng cao su tròn NBR size 5.5x2 mm

Mã sản phẩm: 11B472K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 5.50*2.00mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 5.5x2 mm tại TDKMART.COM

Đối với sản phẩm hiện tại, 5.5 mm không phải OD và 2 mm không phải bán kính của vòng. 5.5 mm là ID, 2 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 9.5 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 5.5x2 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 4 mm, không phải 2 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1 mm, còn CS đầy đủ là 2 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong5.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài9.5 mm5.5 + 2 × 2
Kiểm tra ngược ID5.5 mm9.5 − 2 × 2
Chênh OD − ID4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 5.5 mm và CS 2 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 2.75 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 5.5x2 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 5.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 9.5 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
4x2 mm428ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
4.5x2 mm4.528.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
5x2 mm529ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
6x2 mm6210ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
6.5x2 mm6.5210.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 5.5 mm và OD 9.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 5.5x2 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 9.5 mm và CS gần 2 mm. Phép tính ngược cho ID 5.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 9.5 mm nhưng CS đo khác 2 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 2 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 5.5x2 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 5.5x2 mm với size gần?

So đồng thời ID 5.5 mm, CS 2 mm, OD 9.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 5.5x2 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 5.5 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 9.5 mm.

OD của Oring 5.5x2 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 5.5 + 2 × 2 = 9.5 mm.

Có thể dùng 9.5 mm làm ID của Oring 5.5x2 mm không?

Không. 9.5 mm là OD, còn ID đúng là 5.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 5.5x2 mm thế nào?

Tính 9.5 − 2 × 2; kết quả phải trở về 5.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 5.5x2 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 5.5x2 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347