-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 5.5x3 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 5.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 11.5 mm. Bộ ba 5.5 – 3 – 11.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 5.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 11.5 mm | 5.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 5.5 mm | 11.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
ID 5.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4x3 mm | 4 | 3 | 10 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 4.5x3 mm | 4.5 | 3 | 10.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 5x3 mm | 5 | 3 | 11 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 6x3 mm | 6 | 3 | 12 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 6.5x3 mm | 6.5 | 3 | 12.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 5x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD danh nghĩa bằng 5.5 + 2 × 3 = 11.5 mm.
Không. 11.5 mm là OD, còn ID đúng là 5.5 mm.
Tính 11.5 − 2 × 3; kết quả phải trở về 5.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Size hiện tại có ID 5.5 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.