-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 5.6 mm × 2.4 mm, không phải 10.399999999999999 mm × 2.4 mm. OD 10.399999999999999 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
ID 5.6 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 4.8 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 5.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 10.399999999999999 mm | 5.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 5.6 mm | 10.399999999999999 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4.6x2.4 mm | 4.6 | 2.4 | 9.399999999999999 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 5.3x2.4 mm | 5.3 | 2.4 | 10.1 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.299999999999999 mm. |
| 5.5x2.4 mm | 5.5 | 2.4 | 10.3 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.099999999999999 mm. |
| 6.3x2.4 mm | 6.3 | 2.4 | 11.1 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.700000000000001 mm. |
| 6.6x2.4 mm | 6.6 | 2.4 | 11.399999999999999 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
5.5x2.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
ID 5.6 mm và OD 10.399999999999999 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Ghi NBR, ID 5.6 mm, CS 2.4 mm và OD kiểm tra 10.399999999999999 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 10.399999999999999 mm là kết quả tính toán.
5.6 + 2 × 2.4 = 10.399999999999999 mm.
10.399999999999999 − 2 × 2.4 = 5.6 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Size hiện tại có ID 5.6 mm và CS 2.4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.