-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 5.7x1.9 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.95 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3.8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 9.5 mm để xác minh lại ID 5.7 mm và CS 1.9 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 3.00 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4.2x1.9 mm | 4.2 | 1.9 | 8 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 4.8x1.9 mm | 4.8 | 1.9 | 8.6 | ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.9 mm. |
| 4.9x1.9 mm | 4.9 | 1.9 | 8.7 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 5.8x1.9 mm | 5.8 | 1.9 | 9.6 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm. |
| 6.4x1.9 mm | 6.4 | 1.9 | 10.2 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5.8x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 5.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.9 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 9.5 mm | 5.7 + 2 × 1.9 |
| Kiểm tra ngược ID | 5.7 mm | 9.5 − 2 × 1.9 |
| Chênh OD − ID | 3.8 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 5.7 mm, CS 1.9 mm, OD 9.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 5.8x1.9 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 5.7 mm, CS 1.9 mm, OD 9.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 5.7 mm đứng trước, CS 1.9 mm đứng sau; OD tính được là 9.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 5.7 + 2 × 1.9 = 9.5 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 5.7x1.9 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.