Oring gioăng cao su tròn NBR size 5.94x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A359K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 5.94*3.53mm (AS202)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 5.94x3.53 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 5.94 mm, CS 3.53 mm và OD 13 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 5.94” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.53 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 5.94x3.53 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 7.06 mm, không phải 3.53 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.765 mm, còn CS đầy đủ là 3.53 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong5.94 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài13 mm5.94 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID5.94 mm13 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 5.94 mm và CS 3.53 mm

ID 5.94 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.

Quy trình đo lại Oring 5.94x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 5.94, CS 3.53, OD 13 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 5.94x3.53 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
4.34x3.53 mm4.343.5311.399999999999999ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.600000000000001 mm.
7.52x3.53 mm7.523.5314.579999999999998ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.579999999999998 mm.
9.12x3.53 mm9.123.5316.18ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.
10.69x3.53 mm10.693.5317.75ID cao hơn 4.75 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.75 mm.
12.29x3.53 mm12.293.5319.349999999999998ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.349999999999998 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7.52x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 5.94 mm và OD 13 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 7.52x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.53 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 5.94x3.53 mm

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 5.94/3.53/13 mm.

Số 5.94 trong Oring 5.94x3.53 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 3.53 trong Oring 5.94x3.53 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.765 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 5.94x3.53 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.06 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 13 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 13 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 3.53 mm và tính ngược ID 5.94 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 5.94 mm, CS 3.53 mm và OD 13 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347