-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 5.94 mm, CS 3.53 mm và OD 13 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 5.94” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.53 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 5.94 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 13 mm | 5.94 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 5.94 mm | 13 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
ID 5.94 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4.34x3.53 mm | 4.34 | 3.53 | 11.399999999999999 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.600000000000001 mm. |
| 7.52x3.53 mm | 7.52 | 3.53 | 14.579999999999998 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.579999999999998 mm. |
| 9.12x3.53 mm | 9.12 | 3.53 | 16.18 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
| 10.69x3.53 mm | 10.69 | 3.53 | 17.75 | ID cao hơn 4.75 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.75 mm. |
| 12.29x3.53 mm | 12.29 | 3.53 | 19.349999999999998 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.349999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7.52x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 5.94 mm và OD 13 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 7.52x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 5.94/3.53/13 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.765 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.06 mm.
OD sẽ khác 13 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.53 mm và tính ngược ID 5.94 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 5.94 mm, CS 3.53 mm và OD 13 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.