-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 50.17x5.33 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 50.17 + 2 × 5.33 = 60.83 mm. Chiều ngược: 60.83 − 2 × 5.33 = 50.17 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 9.41. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 50.17 mm đi cùng CS 5.33 mm và tạo OD 60.83 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 40.64x5.33 mm | 40.64 | 5.33 | 51.3 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm. |
| 43.82x5.33 mm | 43.82 | 5.33 | 54.480000000000004 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.349999999999996 mm. |
| 46.99x5.33 mm | 46.99 | 5.33 | 57.650000000000006 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.179999999999994 mm. |
| 53.34x5.33 mm | 53.34 | 5.33 | 64 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 56.52x5.33 mm | 56.52 | 5.33 | 67.18 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 53.34x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 50.17 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 60.83 mm | 50.17 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 50.17 mm | 60.83 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
ID 50.17 mm và OD 60.83 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 60.83 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 50.17 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 60.83 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
50.17 + 2 × 5.33 = 60.83 mm.
60.83 − 2 × 5.33 = 50.17 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.33 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Nếu số đo không khớp đủ ID 50.17 mm, CS 5.33 mm và OD 60.83 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.