-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 50.39x3.53 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 50.39 mm, CS 3.53 mm và OD 57.45 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.53 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.06 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 47.22x3.53 mm | 47.22 | 3.53 | 54.28 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 47.62x3.53 mm | 47.62 | 3.53 | 54.68 | ID thấp hơn 2.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.77 mm. |
| 49.2x3.53 mm | 49.2 | 3.53 | 56.260000000000005 | ID thấp hơn 1.19 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.189999999999995 mm. |
| 50.8x3.53 mm | 50.8 | 3.53 | 57.86 | ID cao hơn 0.41 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.41 mm. |
| 52.4x3.53 mm | 52.4 | 3.53 | 59.46 | ID cao hơn 2.01 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.01 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 50.8x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.41 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 50.39 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 50.39 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 57.45 mm | 50.39 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 50.39 mm | 57.45 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 50.39 mm, CS 3.53 mm, OD 57.45 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 50.8x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 50.39x3.53 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 50.39 mm, CS 3.53 mm hoặc OD 57.45 mm.
Tính 57.45 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 50.39 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 50.39 mm, CS 3.53 mm, OD 57.45 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 50.39 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 57.45 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 50.39x3.53 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.