Oring gioăng cao su tròn NBR size 50.39x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A391K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 50.39*3.53mm (AS226)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 50.39x3.53 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Điểm riêng của Oring 50.39x3.53 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 50.39 mm, CS 3.53 mm và OD 57.45 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.53 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.06 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
47.22x3.53 mm47.223.5354.28ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
47.62x3.53 mm47.623.5354.68ID thấp hơn 2.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.77 mm.
49.2x3.53 mm49.23.5356.260000000000005ID thấp hơn 1.19 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.189999999999995 mm.
50.8x3.53 mm50.83.5357.86ID cao hơn 0.41 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.41 mm.
52.4x3.53 mm52.43.5359.46ID cao hơn 2.01 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.01 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 50.8x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.41 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 50.39 mm và CS 3.53 mm

ID 50.39 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong50.39 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài57.45 mm50.39 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID50.39 mm57.45 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 50.39x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 50.39 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 3.53 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 57.45 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 50.39x3.53 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 50.39x3.53 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 57.45 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.53 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 50.39 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 50 mm sẽ làm OD đổi thành 57.06 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3.53 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 50.39 mm, CS 3.53 mm, OD 57.45 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 50.8x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 50.39x3.53 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 50.39 mm, CS 3.53 mm hoặc OD 57.45 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 50.39x3.53 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 50.39x3.53 mm thế nào?

Tính 57.45 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 50.39 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 50.39x3.53 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 50.39x3.53 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 50.39x3.53 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 50.39x3.53 mm với size gần?

So đồng thời ID 50.39 mm, CS 3.53 mm, OD 57.45 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 50.39x3.53 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 50.39 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 57.45 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 50.39x3.53 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347