-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 50.52x1.78 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 50.52 + 2 × 1.78 = 54.080000000000005 mm. Chiều ngược: 54.080000000000005 − 2 × 1.78 = 50.52 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 28.38 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 50.52 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 54.080000000000005 mm | 50.52 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 50.52 mm | 54.080000000000005 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 41x1.78 mm | 41 | 1.78 | 44.56 | ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.520000000000005 mm. |
| 44.17x1.78 mm | 44.17 | 1.78 | 47.730000000000004 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.350000000000001 mm. |
| 47.35x1.78 mm | 47.35 | 1.78 | 50.910000000000004 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000001 mm. |
| 53.7x1.78 mm | 53.7 | 1.78 | 57.260000000000005 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
| 56.87x1.78 mm | 56.87 | 1.78 | 60.43 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.349999999999995 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 47.35x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 50.52x1.78 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 54.080000000000005 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 50.52 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 54.080000000000005 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 50.52 mm, CS 1.78 mm và OD kiểm tra 54.080000000000005 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 54.080000000000005 mm là kết quả tính toán.
50.52 + 2 × 1.78 = 54.080000000000005 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 50.52x1.78 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.