Oring gioăng cao su tròn NBR size 50.52x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11A071K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 50.52*1.78mm (AS033)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 50.52x1.78 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Oring NBR 50.52x1.78 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 50.52 + 2 × 1.78 = 54.080000000000005 mm. Chiều ngược: 54.080000000000005 − 2 × 1.78 = 50.52 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Quy trình đo lại Oring 50.52x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 1.78 mm hay không.
  3. Đo ID 50.52 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 54.080000000000005 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Ý nghĩa riêng của ID 50.52 mm và CS 1.78 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 28.38 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong50.52 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài54.080000000000005 mm50.52 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID50.52 mm54.080000000000005 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
41x1.78 mm411.7844.56ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.520000000000005 mm.
44.17x1.78 mm44.171.7847.730000000000004ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.350000000000001 mm.
47.35x1.78 mm47.351.7850.910000000000004ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000001 mm.
53.7x1.78 mm53.71.7857.260000000000005ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.
56.87x1.78 mm56.871.7860.43ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.349999999999995 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 47.35x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 50.52x1.78 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 50.52 mm có 2 chữ số thập phân và CS 1.78 mm có 2; làm tròn ID thành 51 mm sẽ làm OD đổi thành 54.56 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 50.52x1.78 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 50.52x1.78 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 54.080000000000005 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 50.52 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 54.080000000000005 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 50.52 mm và CS 1.78 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 50.52x1.78 mm

Đo ID của Oring 50.52x1.78 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 50.52 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 54.080000000000005 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 50.52x1.78 mm?

Ghi NBR, ID 50.52 mm, CS 1.78 mm và OD kiểm tra 54.080000000000005 mm.

Oring 50.52x1.78 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 54.080000000000005 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 50.52x1.78 mm là gì?

50.52 + 2 × 1.78 = 54.080000000000005 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 50.52x1.78 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347