-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 50.8 và 3.53, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 50.8 + 2 × 3.53 cho OD 57.86 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 57.86 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 50.8 và 3.53 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 50.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 57.86 mm | 50.8 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 50.8 mm | 57.86 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 47.62x3.53 mm | 47.62 | 3.53 | 54.68 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 49.2x3.53 mm | 49.2 | 3.53 | 56.260000000000005 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.599999999999995 mm. |
| 50.39x3.53 mm | 50.39 | 3.53 | 57.45 | ID thấp hơn 0.41 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.41 mm. |
| 52.4x3.53 mm | 52.4 | 3.53 | 59.46 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
| 53.57x3.53 mm | 53.57 | 3.53 | 60.63 | ID cao hơn 2.77 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.77 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 50.39x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.41 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 50.8 mm và OD 57.86 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 50.8 mm, CS 3.53 mm, OD 57.86 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 50.39x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 50.8 mm, CS 3.53 mm và OD kiểm tra 57.86 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 57.86 mm là kết quả tính toán.
50.8 + 2 × 3.53 = 57.86 mm.
57.86 − 2 × 3.53 = 50.8 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 50.8x3.53 mm.