Oring gioăng cao su tròn NBR size 50.8x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A392K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 50.80*3.53mm (AS831)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 50.8x3.53 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Tên sản phẩm chứa hai số 50.8 và 3.53, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 50.8 + 2 × 3.53 cho OD 57.86 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 57.86 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Quy trình đo lại Oring 50.8x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 50.8 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 57.86 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Ý nghĩa riêng của ID 50.8 mm và CS 3.53 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 50.8 và 3.53 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong50.8 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài57.86 mm50.8 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID50.8 mm57.86 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
47.62x3.53 mm47.623.5354.68ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.
49.2x3.53 mm49.23.5356.260000000000005ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.599999999999995 mm.
50.39x3.53 mm50.393.5357.45ID thấp hơn 0.41 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.41 mm.
52.4x3.53 mm52.43.5359.46ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm.
53.57x3.53 mm53.573.5360.63ID cao hơn 2.77 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.77 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 50.39x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.41 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 50.8x3.53 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 50.8x3.53 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 57.86 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.53 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 50.8 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 51 mm sẽ làm OD đổi thành 58.06 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 50.8 mm và OD 57.86 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 50.8 mm, CS 3.53 mm, OD 57.86 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 50.39x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 50.8 mm và CS 3.53 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 50.8x3.53 mm

ID 50.8 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 57.86 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 50.8x3.53 mm?

Ghi NBR, ID 50.8 mm, CS 3.53 mm và OD kiểm tra 57.86 mm.

Oring 50.8x3.53 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 57.86 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 50.8x3.53 mm là gì?

50.8 + 2 × 3.53 = 57.86 mm.

Phép tính ngược của Oring 50.8x3.53 mm là gì?

57.86 − 2 × 3.53 = 50.8 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 50.8x3.53 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347