-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 500 và 6, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 500 + 2 × 6 cho OD 512 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 512 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 480x6 mm | 480 | 6 | 492 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 486x6 mm | 486 | 6 | 498 | ID thấp hơn 14 mm; cùng CS; OD thấp hơn 14 mm. |
| 489x6 mm | 489 | 6 | 501 | ID thấp hơn 11 mm; cùng CS; OD thấp hơn 11 mm. |
| 504x6 mm | 504 | 6 | 516 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
| 505x6 mm | 505 | 6 | 517 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 504x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tên size chỉ ghi 500x6 mm, nhưng OD 512 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 500 mm mà OD không gần 512 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 500 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 512 mm | 500 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 500 mm | 512 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 500 mm, CS 6 mm, OD 512 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 504x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Nếu số đo không khớp đủ ID 500 mm, CS 6 mm và OD 512 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.