-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 500 mm, CS 7 mm và OD 514 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 500” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 7 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 71.43 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 475x7 mm | 475 | 7 | 489 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25 mm. |
| 487x7 mm | 487 | 7 | 501 | ID thấp hơn 13 mm; cùng CS; OD thấp hơn 13 mm. |
| 494.67x7 mm | 494.67 | 7 | 508.67 | ID thấp hơn 5.33 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.33 mm. |
| 515x7 mm | 515 | 7 | 529 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm. |
| 530x7 mm | 530 | 7 | 544 | ID cao hơn 30 mm; cùng CS; OD cao hơn 30 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 494.67x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5.33 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 500 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 514 mm | 500 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 500 mm | 514 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 494.67x7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 514 mm là kết quả tính toán.
500 + 2 × 7 = 514 mm.
514 − 2 × 7 = 500 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Size hiện tại có ID 500 mm và CS 7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.