-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 504 mm không phải OD và 6 mm không phải bán kính của vòng. 504 mm là ID, 6 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 516 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 504 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 516 mm | 504 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 504 mm | 516 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Để tách rõ trang này khỏi các size khác, hồ sơ kiểm tra phải ghi bốn dấu mốc: ID 504 mm, CS 6 mm, OD 516 mm và chênh OD − ID 12 mm. Kèm theo đó là ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD. Cách ghi này biến nội dung thành hồ sơ riêng cho vòng hiện tại thay vì mô tả chung.
Độ chênh giữa OD và ID là 12 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 516 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 12 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 486x6 mm | 486 | 6 | 498 | ID thấp hơn 18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 18 mm. |
| 489x6 mm | 489 | 6 | 501 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 500x6 mm | 500 | 6 | 512 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 505x6 mm | 505 | 6 | 517 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 508x6 mm | 508 | 6 | 520 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 505x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 504/6/516 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Tính 516 − 2 × 6; kết quả phải trở về 504 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 504 mm, CS 6 mm, OD 516 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 504 mm đứng trước, CS 6 mm đứng sau; OD tính được là 516 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 504x6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.