-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 508x6 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 508 + 2 × 6 = 520 mm. Chiều ngược: 520 − 2 × 6 = 508 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Độ chênh giữa OD và ID là 12 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 520 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 12 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 508 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 520 mm | 508 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 508 mm | 520 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 500x6 mm | 500 | 6 | 512 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 504x6 mm | 504 | 6 | 516 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 505x6 mm | 505 | 6 | 517 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 510x6 mm | 510 | 6 | 522 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 516x6 mm | 516 | 6 | 528 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS; OD cao hơn 8 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 510x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 508/6/520 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 510x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
508 + 2 × 6 = 520 mm.
520 − 2 × 6 = 508 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 6 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 508x6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.