-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 50x2.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 50 mm là kích thước lòng vòng, còn 2.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 55 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 50 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 55 mm | 50 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 50 mm | 55 − 2 × 2.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 50 mm, CS 2.5 mm, OD 55 mm và độ chênh OD − ID là 5 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 20.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 48x2.5 mm | 48 | 2.5 | 53 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 49x2.5 mm | 49 | 2.5 | 54 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 51x2.5 mm | 51 | 2.5 | 56 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 52x2.5 mm | 52 | 2.5 | 57 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 53x2.5 mm | 53 | 2.5 | 58 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 50x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 50 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 55 mm.
Không. 55 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 50 mm.
Tính 55 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 50 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 50/2.5/55 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 50 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 55 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 50x2.5 mm được nhận diện bằng ID 50 mm, CS 2.5 mm và OD 55 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 2.5 mm hoặc ID gần 50 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.