-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 50x4.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 50 mm là đường kính trong và 4.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 59 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 50 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 59 mm | 50 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 50 mm | 59 − 2 × 4.5 |
ID 50 mm và CS 4.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 59 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 46x4.5 mm | 46 | 4.5 | 55 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 48x4.5 mm | 48 | 4.5 | 57 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 49x4.5 mm | 49 | 4.5 | 58 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 53x4.5 mm | 53 | 4.5 | 62 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 55x4.5 mm | 55 | 4.5 | 64 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 50/4.5/59 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 50 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 59 mm.
Không. 59 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 50 mm.
Tính 59 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 50 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 50/4.5/59 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 50 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 59 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 50x4.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 50 mm hoặc thay đổi CS 4.5 mm, hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và đối chiếu từng kích thước riêng.