-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 50x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 50 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 60 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 50 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 60 mm | 50 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 50 mm | 60 − 2 × 5 |
ID 50 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 60 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 48x5 mm | 48 | 5 | 58 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 49x5 mm | 49 | 5 | 59 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 51x5 mm | 51 | 5 | 61 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 52x5 mm | 52 | 5 | 62 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 53x5 mm | 53 | 5 | 63 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 50 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 60 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 50 mm × CS 5 mm; OD tính được là 60 mm.
Không. 60 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 50 mm.
Tính 60 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 50 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 50x5 mm; cột ID phải là 50 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 60 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 60 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 50 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 50x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.