-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 50x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 50 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 62 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 50 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 62 mm | 50 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 50 mm | 62 − 2 × 6 |
ID 50 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 62 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 47x6 mm | 47 | 6 | 59 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 48x6 mm | 48 | 6 | 60 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 49x6 mm | 49 | 6 | 61 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 52x6 mm | 52 | 6 | 64 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 53x6 mm | 53 | 6 | 65 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 50 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 62 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 50 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 50 + 2 × 6 = 62 mm.
Khi OD gần 62 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 50 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 50x6 mm; cột ID phải là 50 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 62 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 62 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 50 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 62 mm của size hiện tại được tính từ ID 50 mm và CS 6 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring.