-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 51.6 và 2.4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 51.6 + 2 × 2.4 cho OD 56.4 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 56.4 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Tên size chỉ ghi 51.6x2.4 mm, nhưng OD 56.4 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 51.6 mm mà OD không gần 56.4 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 44.6x2.4 mm | 44.6 | 2.4 | 49.4 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 47.6x2.4 mm | 47.6 | 2.4 | 52.4 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 49.6x2.4 mm | 49.6 | 2.4 | 54.4 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 54.6x2.4 mm | 54.6 | 2.4 | 59.4 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 57.6x2.4 mm | 57.6 | 2.4 | 62.4 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 49.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 51.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 56.4 mm | 51.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 51.6 mm | 56.4 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
ID 51.6 mm và OD 56.4 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không nên. Làm tròn ID thành 52 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 56.8 mm thay vì 56.4 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 51.6/2.4/56.4 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 4.8 mm.
OD sẽ khác 56.4 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.4 mm và tính ngược ID 51.6 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 51.6x2.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.