-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 51.6 mm × 5.7 mm, không phải 63 mm × 5.7 mm. OD 63 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 49.2x5.7 mm | 49.2 | 5.7 | 60.6 | ID thấp hơn 2.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.4 mm. |
| 49.3x5.7 mm | 49.3 | 5.7 | 60.699999999999996 | ID thấp hơn 2.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.300000000000004 mm. |
| 49.6x5.7 mm | 49.6 | 5.7 | 61 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 52.3x5.7 mm | 52.3 | 5.7 | 63.699999999999996 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.699999999999996 mm. |
| 52.5x5.7 mm | 52.5 | 5.7 | 63.9 | ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.9 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 52.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Độ chênh giữa OD và ID là 11.4 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 63 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 11.4 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 51.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 63 mm | 51.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 51.6 mm | 63 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
52.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 52 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 63.4 mm thay vì 63 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 51.6/5.7/63 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
OD sẽ khác 63 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Size hiện tại có ID 51.6 mm và CS 5.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.