-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 510x6 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 510 mm, CS bằng 6 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 522 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 510 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 522 mm | 510 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 510 mm | 522 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 510 mm, CS 6 mm, OD 522 mm và chênh lệch OD − ID 12 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 504x6 mm | 504 | 6 | 516 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 505x6 mm | 505 | 6 | 517 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 508x6 mm | 508 | 6 | 520 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 516x6 mm | 516 | 6 | 528 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
| 530x6 mm | 530 | 6 | 542 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 508x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 510/6/522 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
508x6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 510x6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.