-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 515x7 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 515 mm mô tả phần lòng vòng, CS 7 mm mô tả độ dày thân dây và OD 529 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 14 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 73.57. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 515 mm đi cùng CS 7 mm và tạo OD 529 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 487x7 mm | 487 | 7 | 501 | ID thấp hơn 28 mm; cùng CS; OD thấp hơn 28 mm. |
| 494.67x7 mm | 494.67 | 7 | 508.67 | ID thấp hơn 20.33 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20.33 mm. |
| 500x7 mm | 500 | 7 | 514 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 530x7 mm | 530 | 7 | 544 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm. |
| 545x7 mm | 545 | 7 | 559 | ID cao hơn 30 mm; cùng CS; OD cao hơn 30 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 500x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 15 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 515 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 529 mm | 515 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 515 mm | 529 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
Bộ số 515/7/529 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 529 mm và CS gần 7 mm. Phép tính ngược cho ID 515 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 529 mm nhưng CS đo khác 7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 515/7/529 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 14 mm.
OD sẽ khác 529 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 7 mm và tính ngược ID 515 mm.
Để so sánh size 515x7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.