-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 516x6 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 3 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 12 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 528 mm để xác minh lại ID 516 mm và CS 6 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 516 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 528 mm | 516 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 516 mm | 528 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 516 mm trong khi giữ CS 6 mm sẽ tạo OD 528 mm, khác OD đúng 528 mm một lượng 0 mm.
Để tách rõ trang này khỏi các size khác, hồ sơ kiểm tra phải ghi bốn dấu mốc: ID 516 mm, CS 6 mm, OD 528 mm và chênh OD − ID 12 mm. Kèm theo đó là ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD. Cách ghi này biến nội dung thành hồ sơ riêng cho vòng hiện tại thay vì mô tả chung.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 505x6 mm | 505 | 6 | 517 | ID thấp hơn 11 mm; cùng CS; OD thấp hơn 11 mm. |
| 508x6 mm | 508 | 6 | 520 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 510x6 mm | 510 | 6 | 522 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 530x6 mm | 530 | 6 | 542 | ID cao hơn 14 mm; cùng CS; OD cao hơn 14 mm. |
| 540x6 mm | 540 | 6 | 552 | ID cao hơn 24 mm; cùng CS; OD cao hơn 24 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 510x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 516 mm và OD 528 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 516 mm, CS 6 mm, OD 528 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 516 mm đứng trước, CS 6 mm đứng sau; OD tính được là 528 mm.
OD danh nghĩa bằng 516 + 2 × 6 = 528 mm.
Không. 528 mm là OD, còn ID đúng là 516 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 516x6 mm.