-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 51x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 51 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 61 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 51 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 61 mm | 51 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 51 mm | 61 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 51 mm, CS 5 mm, OD 61 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 10.20, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 49x5 mm | 49 | 5 | 59 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 50x5 mm | 50 | 5 | 60 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 52x5 mm | 52 | 5 | 62 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 53x5 mm | 53 | 5 | 63 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 54x5 mm | 54 | 5 | 64 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 51x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 51 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 51 + 2 × 5 = 61 mm.
Khi OD gần 61 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 51 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 51/5/61 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 51 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 61 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 61 mm của size hiện tại được tính từ ID 51 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh sách Oring theo ID và CS.