-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 52.07x2.62 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 52.07 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.62 mm mô tả độ dày thân dây và OD 57.31 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5.24 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 19.87 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 47.29x2.62 mm | 47.29 | 2.62 | 52.53 | ID thấp hơn 4.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.78 mm. |
| 48.9x2.62 mm | 48.9 | 2.62 | 54.14 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 50.47x2.62 mm | 50.47 | 2.62 | 55.71 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 53.64x2.62 mm | 53.64 | 2.62 | 58.88 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm. |
| 55.25x2.62 mm | 55.25 | 2.62 | 60.49 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 53.64x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 52.07 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 57.31 mm | 52.07 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 52.07 mm | 57.31 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
53.64x2.62 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 52.07x2.62 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.
OD sẽ khác 57.31 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 52.07 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 52 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 57.24 mm thay vì 57.31 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 52.07x2.62 mm.