-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 52.3x5.7 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 52.3 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.7 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 63.699999999999996 mm. Bộ ba 52.3 – 5.7 – 63.699999999999996 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Tên size chỉ ghi 52.3x5.7 mm, nhưng OD 63.699999999999996 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 52.3 mm mà OD không gần 63.699999999999996 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 49.3x5.7 mm | 49.3 | 5.7 | 60.699999999999996 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 49.6x5.7 mm | 49.6 | 5.7 | 61 | ID thấp hơn 2.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.699999999999996 mm. |
| 51.6x5.7 mm | 51.6 | 5.7 | 63 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.699999999999996 mm. |
| 52.5x5.7 mm | 52.5 | 5.7 | 63.9 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.200000000000004 mm. |
| 52.6x5.7 mm | 52.6 | 5.7 | 64 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.300000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 52.5x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 52.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 63.699999999999996 mm | 52.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 52.3 mm | 63.699999999999996 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 52.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 63.699999999999996 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 63.699999999999996 mm là kết quả tính toán.
52.3 + 2 × 5.7 = 63.699999999999996 mm.
63.699999999999996 − 2 × 5.7 = 52.3 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 52.3x5.7 mm.