Oring gioăng cao su tròn NBR size 52.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A636K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 52.30*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 52.3x5.7 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Size 52.3x5.7 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 52.3 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.7 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 63.699999999999996 mm. Bộ ba 52.3 – 5.7 – 63.699999999999996 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Ý nghĩa riêng của ID 52.3 mm và CS 5.7 mm

Tên size chỉ ghi 52.3x5.7 mm, nhưng OD 63.699999999999996 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 52.3 mm mà OD không gần 63.699999999999996 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
49.3x5.7 mm49.35.760.699999999999996ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
49.6x5.7 mm49.65.761ID thấp hơn 2.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.699999999999996 mm.
51.6x5.7 mm51.65.763ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.699999999999996 mm.
52.5x5.7 mm52.55.763.9ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.200000000000004 mm.
52.6x5.7 mm52.65.764ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.300000000000004 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 52.5x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 52.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5.7 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 63.699999999999996 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong52.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài63.699999999999996 mm52.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID52.3 mm63.699999999999996 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ba bước quyết định có giữ tên 52.3x5.7 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 52.3 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 5.7 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 63.699999999999996 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 52.3x5.7 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 11.4 mm, không phải 5.7 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 2.85 mm, còn CS đầy đủ là 5.7 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 52.3 mm và CS 5.7 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 52.3x5.7 mm

Đo ID của Oring 52.3x5.7 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 52.3 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 63.699999999999996 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 52.3x5.7 mm?

Ghi NBR, ID 52.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 63.699999999999996 mm.

Oring 52.3x5.7 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 63.699999999999996 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 52.3x5.7 mm là gì?

52.3 + 2 × 5.7 = 63.699999999999996 mm.

Phép tính ngược của Oring 52.3x5.7 mm là gì?

63.699999999999996 − 2 × 5.7 = 52.3 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 52.3x5.7 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347