Oring gioăng cao su tròn NBR size 52.5x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A637K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 52.50*5.70mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 52.5x5.7 mm trước khi chọn và lắp

Tên sản phẩm chứa hai số 52.5 và 5.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 52.5 + 2 × 5.7 cho OD 63.9 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 63.9 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong52.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài63.9 mm52.5 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID52.5 mm63.9 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 52.5x5.7 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 63.9 mm là ID: sai khác với ID thật là 11.4 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 52.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 52 mm sẽ làm OD đổi thành 63.4 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 52.5 mm và CS 5.7 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 10.86% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 52.5 mm nhưng CS khác 5.7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 63.9 mm.

Quy trình đo lại Oring 52.5x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 52.5, CS 5.7, OD 63.9 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 52.5x5.7 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 52.5 mm nhưng OD lệch khỏi 63.9 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 52.5x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
49.6x5.7 mm49.65.761ID thấp hơn 2.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.9 mm.
51.6x5.7 mm51.65.763ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.9 mm.
52.3x5.7 mm52.35.763.699999999999996ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.200000000000004 mm.
52.6x5.7 mm52.65.764ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm.
54.2x5.7 mm54.25.765.60000000000001ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.70000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 52.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 52.5x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.7 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 52.5x5.7 mm

Có thể dùng 63.9 mm làm ID của Oring 52.5x5.7 mm không?

Không. 63.9 mm là OD, còn ID đúng là 52.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 52.5x5.7 mm thế nào?

Tính 63.9 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 52.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 52.5x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 52.5x5.7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 52.5x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 52.5x5.7 mm với size gần?

So đồng thời ID 52.5 mm, CS 5.7 mm, OD 63.9 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 52.5x5.7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 52.5 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 63.9 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 52.5 mm, CS 5.7 mm và OD 63.9 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347