-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 52.5 và 5.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 52.5 + 2 × 5.7 cho OD 63.9 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 63.9 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 52.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 63.9 mm | 52.5 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 52.5 mm | 63.9 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 10.86% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 52.5 mm nhưng CS khác 5.7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 63.9 mm.
Nếu vòng đo được ID 52.5 mm nhưng OD lệch khỏi 63.9 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 52.5x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 49.6x5.7 mm | 49.6 | 5.7 | 61 | ID thấp hơn 2.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.9 mm. |
| 51.6x5.7 mm | 51.6 | 5.7 | 63 | ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.9 mm. |
| 52.3x5.7 mm | 52.3 | 5.7 | 63.699999999999996 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.200000000000004 mm. |
| 52.6x5.7 mm | 52.6 | 5.7 | 64 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm. |
| 54.2x5.7 mm | 54.2 | 5.7 | 65.60000000000001 | ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.70000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 52.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 52.5x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không. 63.9 mm là OD, còn ID đúng là 52.5 mm.
Tính 63.9 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 52.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 52.5 mm, CS 5.7 mm, OD 63.9 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 52.5 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 63.9 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 52.5 mm, CS 5.7 mm và OD 63.9 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.