-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 52.6 mm không phải OD và 5.7 mm không phải bán kính của vòng. 52.6 mm là ID, 5.7 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 64 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 51.6x5.7 mm | 51.6 | 5.7 | 63 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 52.3x5.7 mm | 52.3 | 5.7 | 63.699999999999996 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.300000000000004 mm. |
| 52.5x5.7 mm | 52.5 | 5.7 | 63.9 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.1 mm. |
| 54.2x5.7 mm | 54.2 | 5.7 | 65.60000000000001 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.60000000000001 mm. |
| 54.3x5.7 mm | 54.3 | 5.7 | 65.7 | ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 52.5x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 52.6 và 5.7 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 52.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 64 mm | 52.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 52.6 mm | 64 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 52.6 mm nhưng OD lệch khỏi 64 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 52.6x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 52.6x5.7 mm.